字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

提心吊胆

tíxīn-diàodǎn

rất sợ hãi và lo lắng

Gặp trong câu

孩子第一次一个人出远门,妈妈一路提心吊胆。

háizi dì yī cì yī gè rén chū yuǎn mén māma yílù tíxīn-diàodǎn

Lần đầu con một mình đi xa, mẹ suốt dọc đường thấp thỏm lo âu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.