字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

天长地久

tiāncháng-dìjiǔ

bền lâu mãi mãi; trời đất dài lâu

Gặp trong câu

祝你们的爱情天长地久。

zhù nǐmen de àiqíng tiāncháng-dìjiǔ

Chúc tình yêu của hai bạn bền lâu mãi mãi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.