字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

万无一失

wànwú-yìshī

chắc chắn; tuyệt đối an toàn

Gặp trong câu

出发前再检查一遍,确保万无一失。

chūfā qián zài jiǎnchá yī biàn quèbǎo wànwú-yìshī

Trước khi xuất phát kiểm tra lại một lượt, bảo đảm không có chút sơ suất nào.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.