字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

亡羊补牢

wángyáng-bǔláo

nghĩa đen: sửa chuồng sau khi cừu bị mất

Gặp trong câu

亡羊补牢,现在开始还不晚。

wángyáng-bǔláo xiànzài kāishǐ hái bù wǎn

Mất bò mới lo làm chuồng, bây giờ bắt đầu vẫn chưa muộn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.