字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

无话可说

wúhuà-kěshuō

không có gì để nói

Gặp trong câu

证据都摆在面前,他无话可说。

zhèngjù dōu bǎi zài miànqián tā wúhuà-kěshuō

Bằng chứng đã bày ra trước mắt, anh ta không còn gì để nói.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.