字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

无精打采

wújīng-dǎcǎi

chán nản và ủ rũ; uể oải

Gặp trong câu

他昨天晚上没有睡好,今天一整天都无精打采的。

tā zuótiān wǎnshang méiyǒu shuì hǎo jīntiān yī zhěng tiān dōu wújīng-dǎcǎi de

Tối qua anh ấy ngủ không ngon nên hôm nay cả ngày đều uể oải, ủ rũ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.