字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

喜出望外

xǐchūwàngwài

vui mừng ngoài mong đợi

Gặp trong câu

收到大学的录取通知,他喜出望外。

shōudào dàxué de lùqǔ tōngzhī tā xǐchūwàngwài

Nhận được giấy báo trúng tuyển đại học, cậu ấy mừng rỡ khôn xiết.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.