字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

鲜为人知

xiǎnwéirénzhī

hiếm khi được biết đến; hầu như không ai biết

Gặp trong câu

这是一个鲜为人知的小村子。

zhè shì yī gè xiǎnwéirénzhī de xiǎo cūn zi

Đây là một ngôi làng nhỏ ít người biết đến.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.