字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

想方设法

xiǎngfāng-shèfǎ

tìm mọi cách

Gặp trong câu

商家想方设法改善购物体验。

shāngjiā xiǎngfāng-shèfǎ gǎishàn gòuwù tǐyàn

Người bán tìm mọi cách cải thiện trải nghiệm mua sắm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.