字舟Zizhou
佑
Học chữ · Cấp 7-9

佑

PinyinyòuHán Việthựu / hữu

phù hộ; bảo vệ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 保佑. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 人Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 佑

1 từ
保佑bǎoyòuphù hộ và bảo vệ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 7 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
佑Số nét7 nét.