字舟Zizhou
夷
Học chữ · Cấp 7-9

夷

PinyinyíHán Việtdi

man di · tiêu diệt

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 化险为夷. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 大Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 夷

1 từ
化险为夷huàxiǎnwéiyíbiến nguy thành an; tránh được tai họa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 大 · 6 nét

大Bộ thủBộ số 37 trong hệ tra cứu Unicode.
夷Số nét6 nét.