字舟Zizhou
契
Học chữ · Cấp 7-9

契

PinyinqìHán Việttiết / khế / khiết / khất

đồng ý · hợp đồng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 默契, 契机, 契约. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 大Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 契

3 từ
默契mòqìhiểu ngầm
契机qìjīcơ hội
契约qìyuēthỏa thuận
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 大 · 9 nét

大Bộ thủBộ số 37 trong hệ tra cứu Unicode.
契Số nét9 nét.