字舟Zizhou
寡
Học chữ · Cấp 7-9

寡

PinyinguǎHán Việtquả

ít · không đủ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 寡妇, 孤陋寡闻. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 宀Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 寡

2 từ
寡妇guǎfuquả phụ
孤陋寡闻gūlòu-guǎwénthiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 宀 · 14 nét

宀Bộ thủBộ số 40 trong hệ tra cứu Unicode.
寡Số nét14 nét.