字舟Zizhou
慎
Học chữ · Cấp 7-9

慎

PinyinshènHán Việtthận

cẩn thận · thận trọng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 不慎, 谨慎, 慎重. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 心Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 慎

3 từ
不慎búshènbất cẩn
谨慎jǐnshèncẩn thận
慎重shènzhòngthận trọng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 13 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
慎Số nét13 nét.