字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

便捷

biànjié

thuận tiện; tiện lợi

Gặp trong câu

服务很便捷,处理问题也很快捷。

fúwù hěn biànjié chǔlǐ wèntí yě hěn kuàijié

Dịch vụ rất thuận tiện, việc xử lý vấn đề cũng rất nhanh gọn.

Các chữ trong từ