字舟Zizhou
森
Học chữ · Cấp 4

森

PinyinsēnHán Việtsâm

nhiều; u ám; đáng sợ · rậm rạp nhiều cây

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 森林. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 木Cấp 4Viết cấp 31 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 森

1 từ
森林sēnlínrừng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 12 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
森Số nét12 nét.