字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

气氛

qìfēn

bầu không khí; không khí

Gặp trong câu

现场气氛很轻松。

xiànchǎng qìfēn hěn qīngsōng

Không khí tại chỗ rất thoải mái.

Các chữ trong từ