字舟Zizhou
秀
Học chữ · Cấp 4

秀

PinyinxiùHán Việttú

tinh tế; tao nhã; duyên dáng · vượt trội; xuất sắc

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 优秀, 秀丽, 秀美. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 禾Cấp 4Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 秀

3 từ
优秀yōuxiùxuất sắc; ưu tú
秀丽xiùlìxinh đẹp; mỹ lệ
秀美xiùměithanh lịch
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 禾 · 7 nét

禾Bộ thủBộ số 115 trong hệ tra cứu Unicode.
秀Số nét7 nét.