字舟Zizhou
秧
Học chữ · Cấp 7-9

秧

PinyinyāngHán Việtương

mầm

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 秧歌. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 禾Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 秧

1 từ
秧歌yānggeYangge, một điệu múa dân gian phổ biến ở nông thôn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 禾 · 10 nét

禾Bộ thủBộ số 115 trong hệ tra cứu Unicode.
秧Số nét10 nét.