字舟Zizhou
肃
Học chữ · Cấp 5

肃 / 肅

PinyinsùHán Việttúc

tôn kính · nghiêm trang

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 严肃. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 聿Cấp 51 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 肃

1 từ
严肃yánsùtrang nghiêm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 聿 · 8 nét

聿Bộ thủBộ số 129 trong hệ tra cứu Unicode.
肃Số nét8 nét.
肅phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.