字舟Zizhou
膀
Học chữ · Cấp 7-9

膀

PinyinbǎngHán Việtbàng / bảng / báng

cánh tay trên · cánh

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 翅膀, 肩膀. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 肉Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 膀

2 từ
翅膀chìbǎngcánh
肩膀jiānbǎngvai
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 14 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
膀Số nét14 nét.