字舟Zizhou
蝇
Học chữ · Cấp 7-9

蝇 / 蠅

PinyinyíngHán Việtdăng

ruồi · chòm sao Con Ruồi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 苍蝇. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 虫Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 蝇

1 từ
苍蝇cāngyingcon ruồi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 虫 · 14 nét

虫Bộ thủBộ số 142 trong hệ tra cứu Unicode.
蝇Số nét14 nét.
蠅phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.