字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

选项

xuǎnxiàng

tùy chọn; phương án; lựa chọn

Gặp trong câu

请从四个选项中选一个答案。

qǐng cóng sì gè xuǎnxiàng zhōng xuǎn yī gè dá’àn

Hãy chọn một đáp án trong bốn phương án.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.