字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

标准

biāozhǔn

tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí

Gặp trong câu

这个标准仅有三点。

zhè gè biāozhǔn jǐn yǒu sān diǎn

Tiêu chuẩn này chỉ có ba điểm.

Các chữ trong từ