字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

表格

biǎogé

biểu mẫu

Gặp trong câu

表格今天交,你交也得交,不交也得交。

biǎogé jīntiān jiāo nǐ jiāo yě děi jiāo bù jiāo yě děi jiāo

Biểu mẫu hôm nay phải nộp; muốn hay không vẫn phải nộp.

Các chữ trong từ