字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

乐队

yuèduì

ban nhạc

Gặp trong câu

这个乐队发布了新作品。

zhè gè yuèduì fābù le xīn zuòpǐn

Ban nhạc này đã phát hành tác phẩm mới.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.