Từ vựng · HSK 7–9张贴
zhāngtiē
dán
Gặp trong câu
工作人员在墙上张贴了新的规定。 gōngzuò rényuán zài qiáng shàng zhāngtiē le xīn de guīdìng
Nhân viên đã dán quy định mới lên tường.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.