字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

查看

chákàn

xem; kiểm tra; xem xét

Gặp trong câu

支付以前,请把价格仔细查看一下。

zhīfù yǐqián qǐng bǎ jiàgé zǐxì chákàn yíxià

Trước khi thanh toán, hãy kiểm tra kỹ giá một chút.

考生报考以前要先查看学校信息。

kǎoshēng bàokǎo yǐqián yào xiān chákàn xuéxiào xìnxī

Thí sinh cần kiểm tra thông tin trường trước khi đăng ký dự tuyển.

Các chữ trong từ