字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

吃惊

chījīng

ngạc nhiên; sửng sốt

Gặp trong câu

听到这些,他很吃惊,然后点头了。

tīng dào zhèxiē tā hěn chījīng ránhòu diǎntóu le

Nghe những điều này, anh ấy rất ngạc nhiên, rồi gật đầu.

Các chữ trong từ