字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

壮大

zhuàngdà

lớn mạnh; phát triển lớn mạnh

Gặp trong câu

这个学生组织这几年不断发展壮大。

zhège xuéshēng zǔzhī zhè jǐ nián búduàn fāzhǎn zhuàngdà

Tổ chức sinh viên này mấy năm nay không ngừng phát triển lớn mạnh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.