字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

东部

dōngbù

miền đông

Gặp trong câu

就是东部很远,我也想去看看。

jiùshì dōngbù hěn yuǎn wǒ yě xiǎng qù kàn kàn

Dù khu vực phía đông rất xa, tôi vẫn muốn đi xem.

Các chữ trong từ