字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

房东

fángdōng

chủ nhà; chủ cho thuê

Gặp trong câu

房东说,他喜欢的球队说不定能打败对方。

fángdōng shuō tā xǐhuan de qiúduì shuō bù dìng néng dǎbài duìfāng

Chủ nhà nói đội bóng mà ông ấy thích biết đâu có thể đánh bại đối phương.

Các chữ trong từ