字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

放松

fàngsōng

thư giãn; thả lỏng

Gặp trong câu

听完这首歌,我很放松。

tīng wán zhè shǒu gē wǒ hěn fàngsōng

Nghe xong bài hát này, tôi thấy rất thư giãn.

Các chữ trong từ