字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

关键

guānjiàn

then chốt; mấu chốt

Gặp trong câu

这个试题的关键是什么?

zhè gè shìtí de guānjiàn shì shénme

Điểm mấu chốt của câu hỏi thi này là gì?

Các chữ trong từ