字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

节约

jiéyuē

tiết kiệm

Gặp trong câu

节约用水可以保护环境。

jiéyuē yòng shuǐ kěyǐ bǎohù huánjìng

Tiết kiệm nước có thể bảo vệ môi trường.

Các chữ trong từ