字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

律师

lǜshī

luật sư

Gặp trong câu

就是律师不同意,我也要问清楚。

jiùshì lǜshī bù tóngyì wǒ yě yào wèn qīngchu

Dù luật sư không đồng ý, tôi vẫn muốn hỏi cho rõ.

Các chữ trong từ