字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

南部

nánbù

phía nam; miền nam

Gặp trong câu

将来我想去南部学习,也希望很快适应。

jiānglái wǒ xiǎng qù nánbù xuéxí yě xīwàng hěn kuài shìyìng

Sau này tôi muốn đến miền Nam học và cũng hy vọng sớm thích nghi.

Các chữ trong từ