字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

少量

shǎoliàng

lượng nhỏ; ít

Gặp trong câu

杯子里只有少量的水。

bēizi lǐ zhǐ yǒu shǎoliàng de shuǐ

Trong cốc chỉ có một lượng nhỏ nước.

Các chữ trong từ