字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
少量
Từ vựng · HSK 4
少量
shǎoliàng
Nghe phát âm
lượng nhỏ; ít
Gặp trong câu
杯子里只有少量的水。
bēizi lǐ zhǐ yǒu shǎoliàng de shuǐ
Trong cốc chỉ có một lượng nhỏ nước.
Các chữ trong từ
少
量
Học trong bài 57 →
Tra từ khác