字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

体检

tǐjiǎn

khám sức khỏe

Gặp trong câu

就是气温很低,我也要去体检。

jiùshì qìwēn hěn dī wǒ yě yào qù tǐjiǎn

Dù nhiệt độ rất thấp, tôi vẫn sẽ đi khám sức khỏe.

Các chữ trong từ