字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

污染

wūrǎn

ô nhiễm; làm ô nhiễm

Gặp trong câu

网上也有人讨论污染问题。

wǎngshang yě yǒu rén tǎolùn wūrǎn wèntí

Trên mạng cũng có người thảo luận vấn đề ô nhiễm.

Các chữ trong từ