字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

相比

xiāngbǐ

so sánh

Gặp trong câu

跟以前相比,今后的道路更环保。

gēn yǐqián xiāngbǐ jīnhòu de dàolù gèng huánbǎo

So với trước đây, đường sá sau này sẽ thân thiện với môi trường hơn.

研究发现,跟开车相比,走路更环保。

yánjiū fāxiàn gēn kāichē xiāngbǐ zǒulù gèng huánbǎo

Nghiên cứu cho thấy so với lái xe, đi bộ thân thiện với môi trường hơn.

Các chữ trong từ