字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

友情

yǒuqíng

tình bạn; tình hữu nghị

Gặp trong câu

我专门给朋友写了信,我们的友情一直很好。

wǒ zhuānmén gěi péngyou xiě le xìn wǒmen de yǒuqíng yìzhí hěn hǎo

Tôi đặc biệt viết thư cho bạn, tình bạn của chúng tôi vẫn luôn rất tốt.

Các chữ trong từ