字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

整理

zhěnglǐ

sắp xếp

Gặp trong câu

我只是有点儿怕说错,平时也会整理交流资料。

wǒ zhǐshì yǒudiǎnr pà shuō cuò píngshí yě huì zhěnglǐ jiāoliú zīliào

Tôi chỉ hơi sợ nói sai thôi, bình thường tôi cũng sắp xếp tài liệu giao lưu.

你还说自己不懒呢,桌子上的东西都没有整理。

nǐ hái shuō zìjǐ bù lǎn ne zhuōzi shàng de dōngxi dōu méiyǒu zhěnglǐ

Thế mà bạn còn nói mình không lười, đồ trên bàn còn chưa dọn.

好吧,我现在就整理。

hǎo ba wǒ xiànzài jiù zhěnglǐ

Được rồi, bây giờ tôi dọn ngay.

Các chữ trong từ