字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

不足

bùzú

không đủ; thiếu; điểm thiếu

Gặp trong câu

信息不足对判断不利。

xìnxī bùzú duì pànduàn búlì

Thông tin không đầy đủ gây bất lợi cho việc phán đoán.

Các chữ trong từ