字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

大于

dàyú

lớn hơn

Gặp trong câu

今年的数量大于去年,增长程度也较明显。

jīnnián de shùliàng dàyú qùnián zēngzhǎng chéngdù yě jiào míngxiǎn

Số lượng năm nay lớn hơn năm ngoái, mức tăng cũng tương đối rõ.

Các chữ trong từ