字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

导演

dǎoyǎn

đạo diễn; làm đạo diễn

Gặp trong câu

导演把舞蹈和鼓结合起来,创作了新的作品。

dǎoyǎn bǎ wǔdǎo hé gǔ jiéhé qǐlái chuàngzuò le xīn de zuòpǐn

Đạo diễn kết hợp múa và trống để sáng tác một tác phẩm mới.

Các chữ trong từ