字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

范围

fànwéi

phạm vi

Gặp trong câu

大型项目规模巨大,影响范围也很大。

dàxíng xiàngmù guīmó jùdà yǐngxiǎng fànwéi yě hěn dà

Dự án quy mô lớn có quy mô rất lớn và phạm vi ảnh hưởng cũng rộng.

Các chữ trong từ