字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

根本

gēnběn

căn bản; vốn; hoàn toàn (trong phủ định)

Gặp trong câu

他根本没有想到天气会格外冷。

tā gēnběn méiyǒu xiǎng dào tiānqì huì géwài lěng

Anh ấy hoàn toàn không ngờ thời tiết lại đặc biệt lạnh.

Các chữ trong từ