字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

贵姓

guìxìng

quý tính; họ của ngài

Gặp trong câu

请问您贵姓?我们一起合影吧。

qǐngwèn nín guìxìng wǒmen yìqǐ héyǐng ba

Xin hỏi quý tính của anh/chị là gì? Chúng ta chụp ảnh chung nhé.

Các chữ trong từ