字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

机器

jīqì

máy móc; máy

Gặp trong câu

这种机器装上新电池以后,工作时间更长。

zhè zhǒng jīqì zhuāng shàng xīn diànchí yǐhòu gōngzuò shíjiān gèng cháng

Sau khi máy này lắp pin mới, thời gian hoạt động dài hơn.

维修间门口堆着几台坏机器。

wéixiū jiān ménkǒu duī zhe jǐ tái huài jīqì

Trước cửa phòng sửa chữa có chất mấy chiếc máy bị hỏng.

Các chữ trong từ